Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

規定食を取る

ăn kiêng

Gợi ý

Xem thêm

食事を取る

lấy đồ ăn; ăn cơm

朝食を取る

ăn sáng

食費を取る

hỏi giá cho một có bữa ăn

規律を定める

khuôn phép

規定

điều luật; qui chế; qui định; qui ước; quy định; quy tắc; thể lệ

Chi tiết từ

規定食を取る

「きていしょくをとる」
ăn kiêng
Mazii Dict
Ví dụ:
きていしょく規定食kiteishoku をwoと取to らra せse るru
cho ăn kiêng
きていしょく規定食kiteishoku をwoと取to るruひと人hito
người ăn kiêng
 ((ひと人hito )) にniきていしょく規定食kiteishoku をwo とto らra せse るru
cho ai đó ăn kiêng .