Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

視力を測る

đo thị lực

Gợi ý

Xem thêm

がいそく 概測

đo đạc sơ bộ; đo lường sơ bộ

視力

nhãn lực; thị lực

有力視

có ảnh hưởng

視力表

bảng đo thị lực

透視力

khả năng nhìn thấu suốt

Chi tiết từ

視力を測る

「しりょくをはかる」
cụm từ
đo thị lực
Mazii Dict
Ví dụ:
 ベbe トto ナna ムmu とtoにっぽん日本nippon でdeつか使tsuka わwa れre てte いi るruしりょく視力shiryoku のnoたんい単位tan'i はhaちが違chiga うu 。.
Đơn vị dùng để đo thị lực của Việt Nam và Nhật Bản khác nhau. .