Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

視察

sự thị sát; sự tuần tiễu; thị sát

Gợi ý

Xem thêm

視察員

thanh tra; người giám sát

視察する

khảo sát

海外視察

sự thị sát ở nước ngoài

察

giữ trật tự

警察

cảnh sát; đồn cảnh sát

Chi tiết từ

視察

「しさつ」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự thị sát
sự tuần tiễu
thị sát.
Mazii Dict
Ví dụ:
こうじょう工場koujou をwoおとず訪otozu れre てte 〜~ のnoしんちょくじょうきょう進捗状況shinchokujoukyou をwoしさつ視察shisatsu すsu るru
Thăm nhà máy và thi sát tiến độ
いいんかい委員会iinkai はha 、,げんち現地genchi まma でdeでむ出向demu いi てteしさつ視察shisatsu しshi たta 。.
Uỷ ban đã đi và kiểm tra địa bàn
 〜~ちいき地域chiiki のnoしさつ視察shisatsu のno たta めme ヘhe リri コko プpu タta ー- にniと飛to びbiの乗no るru
dùng máy bay trực thăng tuần tiễu khu vực