Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

覗き

sự nhìn trộm

Gợi ý

Xem thêm

覗き見

nhìn trộm

覗き魔

anh chàng tò mò tọc mạch

覗き機関

thiết bị nhìn trộm; thiết bị giám sát

覗き眼鏡

kính soi ảnh

覗き込む

rướn cổ nhìn vào; nhìn chăm chú vào trong

Chi tiết từ

覗き

「のぞき」
danh từ, tính từ đuôi no
sự nhìn trộm
Mazii Dict