Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

親元を離れる

rời khỏi nhà; xa gia đình

Gợi ý

Xem thêm

親離れ

rời xa bố mẹ

親元

một có cha mẹ; một có nhà của cha mẹ; một có nhà

手を離れる

buông tay

場を離れる

rời khỏi hiện trường

職場を離れる

rời khỏi nơi làm việc

Chi tiết từ

親元を離れる

「おやもとをはなれる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
Rời khỏi nhà, xa gia đình
Mazii Dict