Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

親切な

hảo tâm; hiền hậu; khả ái; thân thiết; tử tế

Gợi ý

Xem thêm

親切

sự tốt bụng; sự tử tế; tốt bụng; tử tế; tốt bụng; tử tế

不親切

không thân thiết; lạnh nhạt; sự không thân thiết; sự lạnh nhạt

親切心

sự tử tế; lòng tốt; sự ân cần

親切気

sự nhân hậu; tốt bụng

ご親切に

anh/chị thật tử tế; cảm ơn anh/chị đã quan tâm/tốt bụng

Chi tiết từ

親切な

「しんせつな」
hảo tâm
hiền hậu
khả ái
thân thiết
tử tế.
Mazii Dict
Ví dụ:
しんせつ親切shinsetsu なnaじょげん助言jogen にniかんしゃ感謝kansha いi たta しshi まma すsu 。.
Chúng tôi đánh giá cao lời khuyên tử tế của bạn.
しんせつ親切shinsetsu なna おoてがみ手紙tegami をwoあ有a りriがた難gata うu ごgo ざza いi まma すsu 。.
Tôi đánh giá cao lá thư tử tế của bạn.
しんせつ親切shinsetsu なnaひと人hito もmo いi たta しshiふしんせつ不親切fushinsetsu なnaひと人hito もmo いi たta 。.
Một số người tốt bụng và những người khác thì không tử tế.