Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

親孝行

hiếu thảo; sự hiếu thảo; lòng hiếu thảo

Gợi ý

Xem thêm

孝行

có hiếu; hiếu thảo; ân cần; hiếu đạo; hiếu hạnh; sự hiếu thảo; hiếu thảo

親不孝

bất hiếu; sự bất hiếu

孝行する

báo hiếu

女房孝行

hết lòng với vợ

奥さん孝行

cống hiến cho vợ ai đó

Chi tiết từ

親孝行

「おやこうこう」
tính từ đuôi na, danh từ
hiếu thảo
sự hiếu thảo; lòng hiếu thảo
Mazii Dict
Ví dụ:
むすめ娘musume とto しshi てteおやこうこう親孝行oyakoukou をwo すsu るru 〔〔おや親oya にniたい対tai しshi てte 〕〕
Thực hiện nghĩa vụ là một người con gái hiếu thảo với bố mẹ.
きょうかい教会kyoukai でdeおやこうこう親孝行oyakoukou にniかん関kan しshi てte のnoせっきょう説教sekkyou をwoき聞ki くku
Nghe giảng đạo về sự hiếu thảo trong nhà thờ
 きょkyo うu ぐgu らra いi はhaおやこうこう親孝行oyakoukou しshi なna くku ちゃcha 。.
Tôi nghĩ từ bây giờ tôi phải hiếu thảo hơn với bố mẹ.
おやこうこう親孝行oyakoukou しshi たta いi とto きki にni はhaおや親oya はha なna しshi 。.
Đợi đến khi con cái hiếu thảo với bố mẹ thì bố mẹ đã không còn nữa rồi. .