Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

観

quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm; bề ngoài; cảnh tượng; dáng vẻ

Gợi ý

Xem thêm

観心

nội tâm

観光

sự du lãm; sự thăm quan; du lãm; tham quan; du lịch

観経

việc đọc kinh; kinh vô lượng thọ

観察

sự quan sát; quan sát; sự theo dõi; theo dõi; sự theo sát; theo sát; sự theo dõi; sự quan sát; sự theo dõi; sự quan sát

観入

sự hiểu thấu; sự nhìn thấu; sự thâm nhập

Chi tiết từ

観

「かん」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
bề ngoài; cảnh tượng; dáng vẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
たか高taka いiりんりかん倫理観rinrikan にniもと基moto づzu いi てteしんぶんほうどう新聞報道shinbunhoudou をwoおこな行okona うu
làm công tác báo chí với tinh thần đạo đức cao đẹp
せいしかん生死観seishikan
quan niệm về sự sống và cái chết
せいじかん政治観seijikan
quan điểm chính trị
けんこうてき健康的kenkouteki なnaがいかん外観gaikan
dáng vẻ mạnh khỏe
えいが映画eiga スsu タta ー- のno よyo うu なnaがいかん外観gaikan
có vẻ bề ngoài trông như một ngôi sao màn bạc (minh tinh màn bạc)
いんしょうてき印象的inshouteki なnaがいかん外観gaikan
bề ngoài ấn tượng