Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

角

sừng; góc

Gợi ý

Xem thêm

角角しい

khó bảo; cứng rắn; cứng đờ; nhiều góc cạnh

俯角(⇔仰角)

góc lệch

六角角柱

lăng kính sáu mặt; hình trụ sáu mặt

直角三角形

tam giác vuông

鋭角三角形

hình tam giác sắc nhọn; tam giác nhọn

Chi tiết từ

角

「かく かど つの すみ づの」
danh từ
sừng.
sừng
góc
góc
góc
Mazii Dict
Ví dụ:
つの角tsuno がgaは生ha えeはじ始haji めme たta ばba かka りri のnoこじか子鹿kojika
Hươu vừa mới mọc sừng