Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

角を生やす

ghen tị

Gợi ý

Xem thêm

根を生やす

dính chặt; đứng lì; mãi một vị trí; được thiết lập; trở nên cố định; bám dễ; ăn sâu

生やす

mọc; trồng cấy; trồng trọt; nuôi; để cho mọc; làm cho phát triển; làm cho cương cứng; gây cương cứng

ひげを生やす

nuôi râu

角を出す

ghen tị

兎や角

nói chung nói; bằng cách nào đó hoặc khác; tất cả các loại điều này; đây và cái đó; trong bất kỳ trường hợp nào; dù sao đi nữa

Chi tiết từ

角を生やす

「つのをはやす」
cụm từ, động từ godan (-su)
ghen tị
Mazii Dict