Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

角立つ

để sắc; để thô

角立てる

biến thành cứng rắn; sắc sảo chua cay

Gợi ý

Xem thêm

立てかける たてかける

dựa vào

角が立つ

gây bất hòa

角目立つ

cáu bẳn; giận dữ; nổi khùng lên

立体角

góc khối

目角を立てる

nhìn giận dữ

Chi tiết từ

角立つ

「つのだつ かどだつ」
động từ godan (-tsu)
để (thì) sắc; để (thì) thô
Mazii Dict