Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

解凍する

rã đông; làm tan đông

Gợi ý

Xem thêm

解凍

sự rã đông; sự giải nén; giải nén

解凍ソフト

phần mềm giải nén tập tin

解凍ボード

khay rã đông

自己解凍

tự giải nén

自動解凍

giải nén tự động

Chi tiết từ

解凍する

「かいとうする」
Rã đông, làm tan đông.
Mazii Dict
Ví dụ:
れいぞうこ冷凍庫reizouko かka らraにく肉niku をwoと取to りriだ出da しshi てteかいとう解凍kaitou しshi てte おo いi てte くku だda さsa いi 。.
Lấy thịt trong tủ đông ra rồi rã đông sẵn cho tôi nhé.