Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

触る

chạm vào; mò; mó máy; rờ; sờ mó; sờ; mó; chạm; chạm; tiếp xúc; chạm khẽ; chạm; sờ; cảm nhận

Gợi ý

Xem thêm

気に触る

làm tổn thương; phật lòng; buồn tủi

癪に触る

chọc tức

寄ると触ると

mỗi khi chúng đến cùng nhau

腫れ物に触るように

cẩn thận; thận trọng

触れる

chạm; tiếp xúc; mó; mó máy; rờ; sờ; sờ mó; vi phạm; phạm

Chi tiết từ

触る

「さわる ふる」
động từ godan (-ru), nội động từ
chạm vào
mò
mó máy
rờ
sờ mó
sờ; mó; chạm.
Mazii Dict
Ví dụ:
さわ触sawa るru なna !!
Đừng chạm vào những thứ này.
 こko のnoかべ壁kabe はhaさわ触sawa るru とtoつめ冷tsume たta いiかん感kan じji がga すsu るru 。.
Bức tường này có cảm giác lạnh.
塗り立てのペンキに触るな。
Không được chạm vào màu mới sơn xong.
はくぶつかん博物館hakubutsukan でdeてんじひん展示品tenjihin をwoさわ触sawa るru んn じゃja なna いi 。.
Không được sờ vào đồ trưng bày trong bảo tàng.
 こko のnoさかな魚sakana はha ぬnu めme っとtto しshi てte いi てte 、,さわ触sawa るru とtoきも気持kimo ちchi がgaわる悪waru いi 。.
Con cá này rất nhầy, sờ vào cảm giác rất khó chịu.