Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

言う

nói

Gợi ý

Xem thêm

一言二言言う

nói một vài lời

二言三言言う

nói vài lời

言う方

cách nói

寝言を言う

nói mê

言うに言われぬ

không tả xiết; không thể nói ra được; không thể tả được

Chi tiết từ

言う

「いう ゆう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
nói.
nói.
Mazii Dict
Ví dụ:
い言i うuこと事koto とto すsu るruこと事koto はhaべつもんだい別問題betsumondai だda 。.
Nói là một chuyện, và làm là chuyện khác.
い言i うu まma でde もmo なna いi こko とto だda がga 、,けんこう健康kenkou のnoほう方hou がgaとみ富tomi よyo りriだいじ大事daiji だda 。.
Không nói thì ai cũng biết là sức khỏe quan trọng hơn của cải, vật chất.
い言i うu はhaやす易yasu くkuおこな行okona うu はhaかた難kata しshi 。.
Nói dễ hơn làm.