Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

言語行動

hành vi ngôn ngữ

Gợi ý

Xem thêm

言語行為

hành vi ngôn ngữ

言語活動

hoạt động ngôn ngữ; ngôn ngữ

言語

ngôn ngữ; ngôn ngữ; tiếng nói

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

語学/言語

ngôn ngữ

Chi tiết từ

言語行動

「げんごこうどう」
danh từ
hành vi ngôn ngữ
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうし教師kyoushi はhaせいと生徒seito のnoげんごこうどう言語行動gengokoudou をwoかんさつ観察kansatsu しshi てte 、,かれ彼kare らra のnoりかいど理解度rikaido をwoひょうか評価hyouka すsu るru 。.
Giáo viên quan sát hành vi ngôn ngữ của học sinh để đánh giá mức độ hiểu biết của chúng.