Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

計画を立てる

dàn bài; lập kế; mưu sự

Gợi ý

Xem thêm

予め計画を立てる

lập kế hoạch trước

立てかける たてかける

dựa vào

献立計画

lập kế hoạch thực đơn

生計を立てる

làm ăn; mưu sinh

計画を進める

xúc tiến kế hoạch

Chi tiết từ

計画を立てる

「けいかくをたてる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
dàn bài
lập kế
mưu sự.
Mazii Dict
Ví dụ:
けいかく計画keikaku をwoた立ta てte るruまえ前mae にni 、, あa まma りriしんちょう慎重shinchou にni しshi すsu ぎgi るru とto 、,けいかく計画keikaku そso のno もmo のno がga 、, ひhi っくkku りriかえ返kae るru こko とto もmo 、,とき時toki にni はha あa りriえ得e るru だda ろro うu 。.
Đôi khi, quá cẩn thận trong việc lập kế hoạch có thể làm hỏng xe táo.
けいかく計画keikaku をwoた立ta てte るruこと事koto とto 、, そso れre をwoじっこう実行jikkou すsu るruこと事koto とto はhaまった全matta くkuべつ別betsu だda 。.
Đó là một việc để lập kế hoạch, nhưng lại là một việc khác để thực hiện chúng.
けいかく計画keikaku をwoた立ta てte るru ほho うu がga 、,じっこう実行jikkou すsu るru よyo りriやさ易yasa しshi いi 。.
Lập kế hoạch dễ dàng hơn là thực hiện chúng.