Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

記入する

ghi vào; điền vào; viết vào

Gợi ý

Xem thêm

はっきり記入する

ghi rõ

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

記入

sự ghi vào; sự điền vào; sự viết vào; sự nhập vào; ghi vào; điền vào; viết vào; nhập vào

4捨5いり

làm tròn

記入所

bản kê

Chi tiết từ

記入する

「きにゅうする」
động từ suru
ghi vào; điền vào; viết vào
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ のno すsu べbe てte のnoこうもく項目koumoku にniきにゅう記入kinyuu すsu るru
điền đầy đủ vào các mục của ~
 〜~ のnoひょう表hyou にniきにゅう記入kinyuu すsu るru
điền vào đằng sau của ~
 〜~ にniかん関kan すsu るruこう項kou にniきにゅう記入kinyuu すsu るru
điền vào phần liên quan đến ~