Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

記者

kí giả; phóng viên; người viết báo

Gợi ý

Xem thêm

記者室

phòng nhà báo

記者席

ghế dành cho nhà báo

記者クラブ

câu lạc bộ nhà báo

記者団

nhóm phóng viên; nhóm ký giả

記者証

chứng nhận nhà báo

Chi tiết từ

記者

「きしゃ きじゃ」
danh từ, tính từ đuôi no
kí giả; phóng viên
người viết báo.
Mazii Dict
Ví dụ:
こくないたんとう国内担当kokunaitantou のnoきしゃ記者kisha
phóng viên phụ trách các vấn đề trong nước
 ニュnyu ー- ヨyo ー- クku タta イi ムmu ズzu のnoきしゃ記者kisha
ký giả (phóng viên) tờ thời báo New York Times
 コko ンn ピュpyu ー- タtaきしゃ記者kisha
phóng viên máy tính