Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

記録する

ghi chép; ghi lại; ghi; lưu lại

Gợi ý

Xem thêm

記録

ký; sự ghi chép; ghi chép; ghi lại; lưu lại; việc ghi chép để lưu trữ; kỷ lục

記録的

ghi

記録会

cuộc thi được tổ chức nhằm thiết lập kỷ lục; chủ yếu ở môn điền kinh và bơi lội

新記録

kỷ lục mới

記録書

biên bản

Chi tiết từ

記録する

「きろくする」
động từ suru
ghi chép; ghi lại; ghi; lưu lại
Mazii Dict
Ví dụ:
でんわ電話denwa でde のno やya りri とto りri をwoひと一hito つtsu ひhi とto つtsuきろく記録kiroku すsu るru
ghi chép (ghi lại, lưu lại) từng cuộc giao dịch trên điện thoại một
 〜~ をwoしゃしん写真shashin でdeきろく記録kiroku すsu るru
ghi lại (lưu lại) cái gì vào ảnh
 〜~ をwo ビbi デde オo でdeきろく記録kiroku すsu るru
ghi lại vào bằng băng video .