Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

訪れる

ghé thăm; thăm; ghé chơi

Gợi ý

Xem thêm

病院を訪れる

đến bệnh viện

訪れ

sự thăm hỏi; sự viếng thăm; sự đến nơi; sự sắp đến; tin tức

訪ねる

thăm; ghé thăm; viếng thăm

訪問する

chiêm bái; thăm; thăm hỏi; thăm viếng; viếng thăm; đến thăm; viếng

来訪する

đến thăm

Chi tiết từ

訪れる

「おとずれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ, nội động từ
ghé thăm; thăm; ghé chơi
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のno レre スsu トto ラra ンn をwo しshi ばba しshi ばbaおとず訪otozu れre るru
thường ghé vào nhà hàng ấy
きんじょ近所kinjo のnoいえ家ie をwoおとず訪otozu れre るru
sang chơi nhà hàng xóm