Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

診察

sự khám bệnh; khám bệnh

Gợi ý

Xem thêm

診察日

ngày khám bệnh; ngày hội chẩn

診察所

bệnh xá

診察室

phòng khám bệnh

診察台

bàn khám bệnh; giường khám bệnh

診察料

phí khám bệnh

Chi tiết từ

診察

「しんさつ」
danh từ, động từ suru
sự khám bệnh; khám bệnh.
Mazii Dict
Ví dụ:
しんさつじかん診察時間shinsatsujikan はhaよる夜yoru 77じ時ji まma でde 。. たta だda しshi 、,きゅうかん急患kyuukan はha こko のnoかぎ限kagi りri でde はha なna いi 。.
Khám bệnh đến 7 giờ tối. Tuy nhiên, nếu là bệnh nhân cấp cứu thì không giới hạn giờ giấc.