Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誇張

sự khoa trương; sự phóng đại; sư thổi phồng; khoa trương; phóng đại; thổi phồng; cường điệu; bốc phét; khoác lác

Gợi ý

Xem thêm

誇張法

phép ngoa dụ; lời nói cường điệu; lời ngoa dụ

誇り

niềm tự hào; niềm kiêu hãnh

誇る

tự hào; kiêu hãnh; tự cao; kiêu ngạo

誇示

sự phô trương; sự khoa trương; sự khoe khoang; sự phô bày; sự trưng bày; sự cho thấy; phô trương; khoa trương; khoe khoang; phô bày; cho thấy

誇大

phóng đại; khoa trương; sự phóng đại; sự khoa trương

Chi tiết từ

誇張

「こちょう」
danh từ, động từ suru
sự khoa trương; sự phóng đại; sư thổi phồng; khoa trương; phóng đại; thổi phồng; cường điệu; bốc phét; khoác lác
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko っけkke いi なnaこちょう誇張kochou
Sự khoa trương (cường điệu, bốc phét, khoác loác) thật nực cười
ちゃばん茶番chaban じji みmi たtaこちょう誇張kochou
Phóng đại (cường điệu, bốc phét, khoác loác) thật lố bịch
せんきょ選挙senkyo のnoさい際sai のnoこちょう誇張kochou
nói phóng đại (cường điệu, bốc phét, khoác loác) khi bầu cử