Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

語らう

kể lại; thuật lại; nói lại; bộc bạch; tâm sự; tiết lộ

Gợi ý

Xem thêm

語らうに友無く

không có bạn để nói chuyện

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

語らい

tâm sự; nói trung thực; tán gẫu; sự ước hẹn; thề hẹn

相語らふ

nói chuyện với nhau

語

ngôn ngữ; từ; lời kể; sự kể chuyện; sự thuật lại; lời thuyết minh

Chi tiết từ

語らう

「かたらう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
kể lại; thuật lại; nói lại; bộc bạch; tâm sự; tiết lộ
Mazii Dict
Ví dụ:
こじんてき個人的kojinteki なnaいけん意見iken をwo 〜~ にniかた語kata らra なna いi
không nói cho ~ biết về ý kiến cá nhân
 こko のnoもんだい問題mondai にniかん関kan しshi てteなに何nani もmoかた語kata らra なna いi
không tiết lộ bất cứ điều gì về vấn đề này
 どdo のno よyo うu なnaけいけん経験keiken をwo しshi たta のno かka にni つtsu いi てte ((ひと人hito )) にniかた語kata らra せse るru
để cho ai đó bộc bạch về những kinh nghiệm của bản thân