Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

語り手

người kể chuyện

Gợi ý

Xem thêm

布や革の縫い目。 板やパイプなどの継ぎ目。

đường chỉ may quần áo; đường chạy dọc ống được cán cuộn tròn

手信語

ngôn ngữ thông qua cử chỉ bằng tay; tín hiệu tay

手話言語

ngôn ngữ cử chỉ

語り

nói chuyện; câu chuyện; trần thuật

私語り

nói chuyện riêng

Chi tiết từ

語り手

「かたりて」
danh từ
người kể chuyện
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoはなし話hanashi のnoかた語kata りriて手te はha 、,がめん画面gamen にni はhaとうじょう登場toujou しshi なna いiろうじん老人roujin だda
người kể câu chuyện đó là một cụ già không xuất hiện trên màn hình
すぐ優sugu れre たtaかた語kata りriて手te にni はha リri ズzu ムmu がga あa るru 。.
người kể chuyện hay thường kể với giọng du dương trầm bổng
も物語mo のnoがた語gata りriのかたりて手nokatarite
người kể chuyện giai thoại .