Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誤

nhầm lẫn

誤る

lầm lỡ; lầm lỗi; nhầm; gây ra lỗi; mắc lỗi; sai lầm

Gợi ý

Xem thêm

見誤る

đọc sai; hiểu sai

誤解

sự hiểu lầm; sự hiểu sai; hiểu lầm; hiểu sai

誤り

lỗi lầm; nhầm; nhầm lẫn; lỗi

誤達

giao nhầm nhà hoặc nhầm người ; thông báo sai; thông báo nhầm lẫn; thông báo cho ai đó không chính xác

誤薬

nhầm thuốc. uống nhầm thuốc

Chi tiết từ

誤

「あやま ご」
danh từ, danh từ dùng làm tiền tố
nhầm lẫn
Mazii Dict