Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誤

NGỘ

魔

MA

化

HÓA

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

誤

Hán Việt:

NGỘ

Kun:

あやま.る -あやま.る

On:

ゴ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. nhầm lẫn; sai sót; lỗi lầm VD: 誤解 (hiểu lầm), 錯誤 (sai lầm) 2. làm mê muội; làm cho người khác mắc sai lầm
Ví dụ:

誤り [ あやまり]

lỗi lầm

誤る [ あやまる]

lầm lỡ

誤伝 [ごでん]

sự báo tin tức sai

誤信 [ごしん]

ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sai lầm

誤判 [ごはん]

bột

誤報 [ ごほう]

báo cáo sai; báo cáo nhầm

誤字 [ ごじ]

chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai

誤差 [ ごさ]

sai số; sự nhầm lẫn; giá trị sai lệch; sự sai lệch; sự sai sót; nhầm lẫn; sai lệch; sai sót

誤植 [ ごしょく]

lỗi in; in sai

正誤 [ せいご]

đúng sai .