Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

説

thuyết

Gợi ý

Xem thêm

不可説不可説転

10^37218383881977644441306597687849648128; 10^

説明

sự thuyết minh; sự giải thích

説服

sự tin

説得

sự thuyết phục; sự làm cho người ta tin

説教

sự thuyết giáo

Chi tiết từ

説

「せつ」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
thuyết
Mazii Dict
Ví dụ:
げんしせつ原子説genshisetsu
thuyết nguyên tử .