cuộc nổi loạn; cuộc phiến loạn; sự chống lại; lật đổ chính quyền; nổi loạn; phản quốc; mưu phản; nổi loạn chống lại quân chủ; dấy binh chống lại triều đình hoặc lãnh chúa; tội phản quốc; âm mưu; lập và thực hiện kế hoạch bí mật; nổi loạn; khởi nghĩa; phản quốc
Sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)
lật đổ chính quyền; nổi loạn; phản quốc (một trong tám trọng tội theo hệ thống luật Ritsuryo)
mưu phản; nổi loạn chống lại quân chủ; dấy binh chống lại triều đình hoặc lãnh chúa; tội phản quốc (cụ thể là tội nghiêm trọng thứ ba trong hệ thống luật Ritsuryo)