Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

謝る

xin lỗi

Gợi ý

Xem thêm

直謝る

để khẩn khoản xin lỗi

謝謝

cảm ơn

謝する

cảm ơn; biết ơn

感謝する

cám ơn; cảm tạ; cảm ơn; biết ơn; nhớ ơn; tạ; tri ân

感謝

sự cảm tạ; sự cảm ơn; sự biết ơn; cảm tạ; cảm ơn; lòng biết ơn

Chi tiết từ

謝る

「あやまる」
động từ godan (-ru)
xin lỗi
Mazii Dict
Ví dụ:
わる悪waru いi とtoし知shi ってtteあやま謝ayama るru
biết lỗi và xin lỗi
 そso のnoしごと仕事shigoto なna らraあやま謝ayama るru
nếu là việc ấy thì có thể xin lỗi .