Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

護る

bảo vệ; hộ vệ

Gợi ý

Xem thêm

身を護る

để bảo vệ chính mình

保護する

bảo hộ; độ trì; gìn giữ; hộ

看護する

hộ lí; chăm sóc; trông

護衛する

hộ tống

守護する

hộ thân

Chi tiết từ

護る

「まもる」
Bảo vệ, hộ vệ
Mazii Dict
Ví dụ:
わたくし私watakushi がgaう生u まma れre てteわけ訳wake はhaいと愛ito しshi いi あa なna たta をwoまも護mamo るru たta めme
Tôi sinh ra trên đời này lad để bảo vệ em.