Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

谷底

đáy khe

Gợi ý

Xem thêm

海底谷

thung lũng dưới mặt biển

底

đáy; đế; đáy; mức thấp nhất

谷

khe; thung lũng; thung lũng; hẻm núi; khe núi

中底

cái lót giày; ngăn chia có lỗ trong nồi hấp

大底

trạng thái mà giá thị trường giảm nhiều nhất; giá sàn

Chi tiết từ

谷底

「たにぞこ たにそこ」
danh từ
đáy khe
đáy khe
Mazii Dict
Ví dụ:
さんちょう山頂sanchou とtoたにそこ谷底tanisoko
Đỉnh núi và đáy vực.
たにそこ谷底tanisoko をwoしんしょく浸食shinshoku すsu るru
Xói mòn lớp đáy thung lũng . .