Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

貢

CỐNG

献

HIẾN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

貢

Hán Việt:

CỐNG

Kun:

みつ.ぐ

On:

コウ ク

Số nét:

10

Nghĩa:

cống nạp; dâng sản vật địa phương lên triều đình; vật cống nạp VD: 貢献 (cống hiến), 貢賦 (thuế và vật cống nạp)
Ví dụ:

貢ぎ [ みつぎ]

vật triều cống; đồ cống; đồ cống nạp .

貢ぐ [ みつぐ]

trợ giúp (tài chính); giúp đỡ (tiền bạc)

入貢 [ にゅうこう]

sự cống nạp

幣貢 [ぬさみつぎ]

sự biếu

年貢 [ ねんぐ]

thuế đất; tiền thuế bất động sản

朝貢 [ ちょうこう]

sự triều cống .

貢物 [みつぎもの]

vật cống

貢献 [ こうけん]

sự cống hiến; sự đóng góp

貢租 [ こうそ]

Thuế hàng năm; vật cống .

貢ぎ物 [ みつぎもの]

vật triều cống; đồ cống; đồ cống nạp .

貢献する [ こうけん]

cống hiến; đóng góp