Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

赤丹

màu đỏ; đất đỏ; đất sét đỏ; phẩm màu đỏ làm từ chì hoặc chu sa

Gợi ý

Xem thêm

丹

đất đỏ ; màu đỏ đất

赤赤

màu đỏ tươi; sáng sủa

書丹

writing an inscription on a stone monument

不丹

bhutan

青丹

màu xanh lam đất; dải ruy băng xanh; thẻ bài ruy băng xanh trong bài hanafuda; bộ bài thắng aotan trong bài hanafuda

Chi tiết từ

赤丹

「あかたん あかに」
danh từ
màu đỏ
đất đỏ; đất sét đỏ; phẩm màu đỏ làm từ chì hoặc chu sa
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoとうき陶器touki のnoちゃくしょく着色chakushoku にni はhaあかに赤丹akani がgaつか使tsuka わwa れre てte いi るru 。.
Loại gốm này sử dụng đất đỏ để tạo màu.