Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

走り回る

chạy vòng tròn; loanh quanh

Gợi ý

Xem thêm

走り寄る

chạy tới

走り去る

rời khỏi; chạy ra khỏi

走り出る

hết

走り

việc chạy; độ trơn tru; đầu mùa; khởi đầu; tiên phong

走る

chạy; tẩu

Chi tiết từ

走り回る

「はしりまわる」
động từ godan (-ru), nội động từ
chạy vòng tròn
loanh quanh.
Mazii Dict
Ví dụ:
まよ迷mayo いiうし牛ushi をwoあつ集atsu めme るru たta めme にniうし牛ushi のnoむ群mu れre のnoそとがわ外側sotogawa をwoうま馬uma でdeはし走hashi りriまわ回mawa るru
Cưỡi ngựa chạy quanh phía ngoài đàn bò để lùa bò lạc.