Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

超硬

siêu cứng

Gợi ý

Xem thêm

超硬バイト

công cụ tiện cacbua

超硬ドリル

ちょうこう; ちょうこうドリル; máy khoan siêu cứng

超硬リーマ

dao cắt siêu cứng

超硬エンドミルシャンク

mũi khoan siêu cứng

超硬エンドミル

mũi dao siêu cứng

Chi tiết từ

超硬

「ちょうこう」
danh từ
Siêu cứng( vật liệu để làm công cụ cắt trong cơ khí)
Mazii Dict
Ví dụ:
エンドミルの材料は超硬です。
Vật liệu làm dao phay là vật liệu siêu cứng