Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

足を取られる

bị vấp ngã; bị lún khi ở vũng lầy

Gợi ý

Xem thêm

揚げ足を取る

bới lông tìm vết

挙げ足を取る

bới lông tìm vết; xoi mói

ふれとりだい 振れ取り台

bàn cân bằng

気を取られる

bị thu hút; bị cuốn hút

遅れを取る

bị thụt lùi; bị tụt lại phía sau

Chi tiết từ

足を取られる

「あしをとられる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
bị vấp ngã
Bị lún khi ở vũng lầy
Mazii Dict