Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

踊る

nhảy; nhảy múa

Gợi ý

Xem thêm

舞い踊る

nhảy; múa

踊る阿呆に見る阿呆

bạn là một kẻ ngốc nếu bạn nhảy; và một kẻ ngốc nếu bạn chỉ nhìn vào; tất cả chúng ta đều là những kẻ ngốc; vì vậy hãy nhảy

輪になって踊る

nhảy vòng tròn

音楽に合わせて踊る

nhảy theo giai điệu âm nhạc

円く輪になって踊る

nhảy múa trong vòng tròn

Chi tiết từ

踊る

「おどる」
nhảy
nhảy múa
Mazii Dict
Ví dụ:
おど踊odo るru よyo りri もmoうた歌uta いi たta いi でde すsu 。.
Tôi thà hát hơn là nhảy.
 とto こko とto んnうた歌uta いiおど踊odo るru
hát và nhảy một cách say sưa hết mình
 〜~ をwoじょうかん情感joukan をwoこ込ko めme てteおど踊odo るru
nhảy múa với tâm trạng...
 〜~ をwoいわ祝iwa ってtteおど踊odo るru
nhảy múa để chúc mừng