Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

身を乗り出す

tò mò; hứng thú

すり身

bột cá nghiền

身を隠す

giấu mình

身を翻す

động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; sự lẫn tránh; thuật; ngon; mẹo; khoé; mánh lới; một trạng thái mà cơ thể được xoay nhẹ và xoay nhiều; một biểu hiện có nghĩa là thay đổi hướng của cơ thể hoặc đột ngột thay đổi thái độ

身の回りの世話をする

để phục vụ trên tay và chân của ai đó; để chăm sóc cá nhân của một ai đó

Chi tiết từ