Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

くるまえび車蝦kurumaebi
tôm pandan
くるま車kuruma はhaじてんしゃ自転車jitensha よyo りriはや早haya いi 。.
Ôtô thì nhanh hơn xe đạp.
くるま車kuruma はhaしゃこ車庫shako にni あa りri まma すsu 。.
Ô tô đang ở trong gara.
しゃりん車輪sharin はhaしゃじく車軸shajiku でdeかいてん回転kaiten すsu るru 。.
Bánh xe bật trục.
しゃりん車輪sharin をwoしゃたい車体shatai にniけんが懸架kenga すsu るru 。.
Lắp bánh xe vào thân xe bằng hệ thống treo.
くるま車kuruma とtoくるま車kuruma がga ぶbu つtsu かka りriあ合a ったtta 。.
Hai chiếc xe đã đụng vào nhau.
くるま車kuruma をwo リri バba ー- スsu しshi てte 、,ちゅうしゃ駐車chuusha スsu ペpe ー- スsu にniはい入hai れre るru 。.
Lùi xe vào và đỗ vào chỗ đỗ.
くるま車kuruma のnoしゃりん車輪sharin のno 11 つtsu がga はha ずzu れre たta 。.
Một trong những bánh xe ô tô bị bung ra.
しゃせんへいさ車線閉鎖shasenheisa
Phong tỏa tuyến đường. .
くるまだっしゅつよう車脱出用kurumadasshutsuyou
dụng cụ thoát hiểm cho ô tô
くるま車kuruma がgaあお青ao いi 。.
Chiếc xe màu xanh lam.
しゃけん車検shaken のno たta めme にniだいしゃ代車daisha をwoりよう利用riyou すsu るru 。.
Tôi sử dụng xe thay thế vì xe của tôi đang được mang đi kiểm tra.
くるま車kuruma のnoじゅうれつちゅうしゃ縦列駐車juuretsuchuusha ってtte 、,ちょうにがて超苦手chounigate なna のno 。.
Tôi thực sự tệ trong việc đậu xe song song.
くるま車kuruma がgaじてんしゃ自転車jitensha にniと取to ってtteか代ka わwa ったtta 。.
Ô tô đã thay thế cho xe đạp.
くるま車kuruma をwoさ避sa けke るru
tránh xe .
くるま車kuruma のnoあとお後押atoo しshi
đẩy từ phía sau xe
くるま車kuruma をwoと止to めme てte 。.
Dừng cái xe lại.
くるま車kuruma のnoいじひ維持費ijihi
Phí bảo dưỡng xe .
くるま車kuruma にniの乗no ってtte 。.
Vào trong xe.
くるま車kuruma でdeい行i こko うu 。.
Đi ô tô thôi.