Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

車いす

xe lăn

Gợi ý

Xem thêm

車いすタイプ

loại xe lăn

電動車いす

xe lăn điện

車酔い

sự say xe; say xe

車掌車

ô tô của người soát vé

停車する

ngừng xe

Chi tiết từ

車いす

「くるまいす」
Xe lăn
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoくるま車kuruma いi すsu はhaすわ座suwa るruところ所tokoro のnoたか高taka さsa がgaじどう自動jidou でdeか変ka わwa りri まma すsu ..
Xe lăn này thì có thể tự động thay đổi chiều cao ngồi.