Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

車券

vé cá độ đua xe

Gợi ý

Xem thêm

電車券

vé tàu

乗車券

vé hành khách; vé xe

駐車券

vé đỗ xe

定期乗車券

làm dạn dày thẻ; thay thế phát vé

往復乗車券

vé khứ hồi

Chi tiết từ

車券

「しゃけん」
danh từ
vé cá độ đua xe
Mazii Dict
Ví dụ:
彼は車券を買い、レースを楽しむことにしています。
Anh ấy đã mua vé cá độ đua xe và dự định thưởng thức cuộc đua.