Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

車線

làn xe

Gợi ý

Xem thêm

反対車線

đường ngược chiều

高速車線

làn đường cao tốc

走行車線

ngõ hẻm chậm

対向車線

làn đường dành cho xe ô tô hướng đối diện

登坂車線

làn đường đi chậm; làn đường leo dốc với các xe khác)

Chi tiết từ

車線

「しゃせん」
danh từ
làn xe
Mazii Dict
Ví dụ:
4車線
4 làn xe .