Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

車軸を流す

mưa to; mưa xối xả; mưa như trút nước

Gợi ý

Xem thêm

軸流水車

tua bin nước hướng trục

車軸

trục xe

軸流

dòng chảy dọc trục; dòng chảy hướng tâm; uồng chảy hướng trục

前車軸

xe cầu trước; trục trước

車軸草

một loài thực vật có hoa trong họ đậu

Chi tiết từ

車軸を流す

「しゃじくをながす」
cụm từ
mưa to, mưa xối xả, mưa như trút nước
Mazii Dict