Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軌道に乗る

đi đúng hướng; sẽ lên kế hoạch; để vào quỹ đạo

Gợi ý

Xem thêm

軌道に乗せる

đi đúng kế hoạch; đưa vào quỹ đạo

軌道

quĩ đạo; quỹ đạo; đường trục; đường ray; đường sắt; đường đi; đường mòn; đường sân ga; đường đua

中軌道

quỹ đạo tròn trung gian

軌道面

bề mặt tiếp xúc các chi tiết xoay

軌道船

người/vật đi theo quỹ đạo; tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo

Chi tiết từ

軌道に乗る

「きどうにのる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
đi đúng hướng, sẽ lên kế hoạch
để vào quỹ đạo
Mazii Dict