Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軍手

găng tay dùng trong lao động; găng tay bảo hộ lao động

Gợi ý

Xem thêm

ナイロン軍手

găng tay bảo hộ vải ni-lông

シノ軍手

găng tay bảo hộ vải sợi nồi cọc

軍手 防寒用手袋

găng tay bảo hộ chống lạnh; găng tay bảo hộ; găng tay sợi; găng tay lao động; găng tay len; găng tay giữ ấm; găng tay mùa đông

混紡軍手

găng tay bảo hộ vải sợi pha

綿混軍手

găng tay bảo hộ vải sợi pha

Chi tiết từ

軍手

「ぐんて」
danh từ
găng tay dùng trong lao động (vốn là găng tay dùng trong quân đội)
găng tay bảo hộ lao động
Mazii Dict