Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軍用

dùng cho quân sự; sử dụng trong quân đội

Gợi ý

Xem thêm

軍用品

quân đội cất giữ; cung cấp chiến tranh

軍用具

chiến cụ

軍用金

<mỹ> qũy chiến tranh

軍用機

máy bay quân sự

軍用犬

chó trận; khuyển binh

Chi tiết từ

軍用

「ぐんよう」
danh từ, tính từ đuôi no
dùng cho quân sự; sử dụng trong quân đội
Mazii Dict