Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軟らかい

mềm; xốp; nhão

Gợi ý

Xem thêm

軟らかい文章

kiểu không hình thức

軟らかい若葉

trẻ mềm trổ lá

軟らか

mềm; xốp

軟らかな風

gió thổi nhè nhẹ

軟らかな光

ánh sáng mềm

Chi tiết từ

軟らかい

「やわらかい」
tính từ
mềm; xốp
nhão.
Mazii Dict
Ví dụ:
やわ軟yawa らra かka いiもくざい木材mokuzai
gỗ mềm