Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軟度

tính nhất quán; tính bền vững; độ quánh

Gợi ý

Xem thêm

軟

mềm mại

柔軟

mềm dẻo; linh hoạt; sự mềm dẻo; sự linh hoạt

軟化

sự làm mềm đi; sự làm suy yếu đi

軟水

nước mềm

軟調

tính nhu nhược; hay gắt gỏng làm cho có sắc điệu; trạng thái mà giá thị trường đang giảm; giá mềm đi; yếu đi

Chi tiết từ

軟度

「なんど」
tính nhất quán
tính bền vững
độ quánh
Mazii Dict