Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転

CHUYỂN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N4

Hán tự:

転

Hán Việt:

CHUYỂN

Kun:

ころ.がる ころ.げる ころ.がす ころ.ぶ まろ.ぶ うたた うつ.る くる.めく

On:

テン

Số nét:

11

Nghĩa:

1. di chuyển; thay đổi vị trí VD: 転居 (chuyển nhà), 移転 (di chuyển) 2. thay đổi; biến chuyển VD: 変転 (biến chuyển), 流転 (luân hồi) 3. quay; xoay VD: 転回 (xoay vòng), 自転 (tự quay) 4. ngã; lật ngược VD: 転倒 (ngã nhào), 逆転 (đảo ngược) 5. càng; thêm nữa
Ví dụ:

転ぶ [ ころぶ]

bị ngã xuống; bị ngã lộn nhào; bị đổ; chuyển biên; bị vấp ngã

一転 [いってん]

sự quay; vòng quay

転任 [ てんにん]

sự chuyển vị trí công tác; chuyển nhiệm vụ

転位 [ てんい]

sự chuyển vị; sự sắp xếp lại

転倒 [てんとう]

sự rơi xuống

転借 [ てんしゃく]

sự thuê lại

転入 [ てんにゅう]

chuyển đến (nhà mới)

円転 [えんてん]

cầu

転写 [ てんしゃ]

Sao chép lại