Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転嫁する

quy cho; đổ lỗi cho; sự quy cho; đổ lỗi cho; tái hôn

Gợi ý

Xem thêm

責任転嫁する

đổ trách nhiệm

転嫁

sự quy cho; gây cho; sự quy cho; sự đổ lỗi cho; sự tái hôn

嫁する

cưới

責任転嫁

chuyển trách nhiệm trên tới

租税転嫁

dịch chuyển thuế

Chi tiết từ

転嫁する

「てんかする」
động từ suru
quy cho; đổ lỗi cho
sự quy cho; đổ lỗI cho
tái hôn.
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にniせきにん責任sekinin をwoてんか転嫁tenka すsu るru
quy trách nhiệm cho anh ta
せきにん責任sekinin をwoと取to るru よyo りriせきにんてんか責任転嫁sekinintenka すsu るru のno がga 、, こko のnoぶしょ部署busho のnoとくちょう特徴tokuchou でde すsu
Đặc trưng của phòng ban này là quy trách nhiệm cho người khác hơn là gánh lấy trách nhiệm về mình.
かいしゃ会社kaisha はhaつうじょう通常tsuujou 、,しょうひしゃ消費者shouhisha にni そso のnoじょうしょうぶん上昇分joushoubun をwoてんか転嫁tenka すsu るru
Thông thường, các công ty sẽ đổ phần vượt mức đó cho người tiêu thụ